Nhựa Epoxy YD-128 (Tiêu chuẩn Bisphenol-A Liquid Epoxy Resin với chỉ số EEW 184–190 g/eq) là nguyên liệu nền phổ biến trong sản xuất sơn sàn công nghiệp, sơn mạ kẽm, sơn chống ăn mòn và keo dán hai thành phần.
Tuy nhiên, do đặc tính độ nhớt cao (11,500 – 13,500 cps ở 25°C), quá trình phối trộn và thi công hệ sơn Epoxy YD-128 thường gặp phải các sự cố kỹ thuật nghiêm trọng. Hướng Dẫn Khắc Phục Sự Cố Kỹ Thuật (Troubleshooting Guide) chuẩn R&D nhằm xử lý triệt để 5 sự cố thường gặp nhất.
Bề mặt màng sơn xuất hiện vô số bóng khí li ti không vỡ hoặc sau khi đóng rắn tạo thành các vết lỗ rỗ như đầu kim (Pinholes), làm giảm thẩm mỹ và mất khả năng chống ăn mòn.
Độ nhớt YD-128 tăng cao khi nhiệt độ hạ thấp: Khi nhiệt độ môi trường giảm dưới 20°C, độ nhớt YD-128 tăng vọt vượt mức 13,500 cps, ngăn cản bọt khí (bị cuốn vào trong quá trình khuấy trộn high-speed) thoát ra ngoài bề mặt.
Lực căng bề mặt (Surface Tension) lớn: Màng sơn không đủ linh động để bọt khí vỡ và tự san phẳng (self-leveling) trước khi gel hóa.
Tỷ lệ chất phá bọt không phù hợp: Sử dụng sai loại Defoamer hoặc liều lượng không đủ.
Hạ độ nhớt: Sử dụng dung môi pha chế (Xylene/PMA) hoặc chất gia tăng độ linh động/chất pha loãng phản ứng (Reactive Diluents như AGE, C12-C14 Glycidyl Ether) để giảm độ nhớt hệ nền xuống mức mong muốn.
Gia nhiệt sơ bộ: Khống chế nhiệt độ phối trộn nguyên liệu YD-128 ở mức 25°C – 35°C trước khi khuấy.
Bổ sung phụ gia chuyên dụng:
Defoamer (Chất phá bọt): Phối hợp chất phá bọt gốc Silicone (nguy cơ gây mắt cá nếu dùng dư) hoặc chất phá bọt phi Silicone (Non-silicone defoamer) tỷ lệ 0.1% – 0.5% tổng khối lượng.
Levelling & Wetting Agent: Bổ sung chất hạ lực căng bề mặt (như Polysiloxane biến tính Polyether) để tăng khả năng tự san phẳng.
Bề mặt màng sơn sau khi khô xuất hiện lớp màng mờ, nhờn như mỡ, dính tay, đôi khi nổi bong bóng rộp da hoặc mất độ bóng. Nếu phủ lớp sơn tiếp theo sẽ dẫn đến bong tróc hoàn toàn (mất liên kết liên kết tầng).
Phản ứng Amine Blush: Gốc amine tự do trong chất đóng rắn (Hardener) có tính hút ẩm cao. Khi thi công ở nhiệt độ thấp hoặc độ ẩm không khí cao (> 85%), amine phản ứng với CO2 và độ ẩm không khí tạo thành Muối Carbamate (độ tan kém) nổi lên bề mặt.
Chọn sai Hardener: Sử dụng các loại Amine aliphatic chưa qua phản ứng phụ (Adduct) phối hợp với YD-128 trong điều kiện độ ẩm cao.
Bỏ qua thời gian ủ (Induction time): Không để hỗn hợp YD-128 và Hardener phản ứng tiền khởi tạo trước khi thi công.
Điều kiện môi trường: Không thi công khi độ ẩm tương đối ($RH$) > 80% và nhiệt độ điểm sương (Dew Point) chênh lệch chưa đủ 3C so với nhiệt độ bề mặt.
Thay thế loại Hardener: Chuyển sang sử dụng chất đóng rắn dạng Cycloaliphatic Amine Adduct hoặc Phenalkamine (chiết xuất từ vỏ hạt điều) có khả năng kháng ẩm cao và chống Amine Blush vượt trội.
Tuân thủ thời gian ủ (Induction Time): Dành 10 – 15 phút cho hỗn hợp YD-128 và chất đóng rắn phản ứng trước khi thi công.
Xử lý màng sơn bị Blush: Không dùng dung môi lau! Hãy rửa sạch lớp sáp Carbamate bằng nước ấm xà phòng, chà nhẹ, xả lại bằng nước sạch, để khô hoàn toàn rồi xả nhám nhẹ trước khi sơn lớp kế tiếp.
Màu sắc màng sơn không đều, xuất hiện các vệt màu, sọc màu khác nhau trên cùng một bề mặt sau khi gạt/lăn, hoặc màu sơn thực tế khác biệt so với Paste màu gốc.
Phân tán kém Paste màu (Color Concentrate): Paste màu không được thấm ướt và phân tán đều trong môi trường nhựa YD-128 có độ nhớt cao.
Sai lệch độ di động hạt màu (Pigment Mobility): Sự chênh lệch kích thước và tỷ trọng giữa các hạt bột màu (VD: Titanium Dioxide nặng hơn Phthalo Blue) dẫn đến sự tách pha theo dòng đối lưu Benard Cells khi màng sơn khô.
Quy trình chuẩn hóa Paste màu: Nghiền và phân tán bột màu vào nhựa YD-128 cùng với Chất thấm ướt và phân tán (Dispersing Additive) gốc High Molecular Weight Polyurethane/Polyether.
Tối ưu hóa độ mịn nghiền: Kiểm tra độ mịn của Paste màu bằng thước đo độ mịn (Hegman Gauge) đạt < 15 micron trước khi phối trộn vào hệ sơn tổng hợp.
Sử dụng chất chống tách màu: Bổ sung phụ gia chống dạt màu (Anti-floating agent) tỷ lệ 0.2% – 0.5% để cố định vị trí các hạt màu trong màng sơn lỏng.
Trên màng sơn xuất hiện các vết lõm tròn có tâm (mắt cá), màng sơn bị co rút lại để lộ lớp nền bên dưới.
Nhiễm bẩn bề mặt: Bề mặt thi công hoặc thiết bị khuấy bị dính dầu mỡ, Silicone, hoặc bụi bẩn.
Chênh lệch lực căng bề mặt cục bộ: Sự hiện diện của giọt chất bẩn có lực căng bề mặt thấp hơn nhiều so với hệ sơn YD-128, khiến dung dịch sơn bị đẩy ra xa khỏi điểm bẩn.
Vệ sinh công nghiệp: Làm sạch bề mặt tuyệt đối bằng chất tẩy rửa chuyên dụng và lau lại bằng dung môi nhanh khô (MEK/Thinner).
Kiểm tra khí nén: Đảm bảo hệ thống máy nén khí thi công có bộ lọc tách dầu và tách nước đạt chuẩn.
Chỉnh sửa công thức: Thêm phụ gia chống mắt cá (Anti-fisheye additive) hoặc Acrylic-based levelling agent để làm đồng đều lực căng bề mặt của toàn bộ hệ sơn.
Màng sơn sau 24-48 giờ vẫn bị mềm, dính chân, hoặc ngược lại màng sơn quá giòn, dễ rạn nứt khi chịu lực va đập.
Tính toán sai tỷ lệ Đương lượng (Stoichiometric Ratio): Tỷ lệ trộn giữa YD-128 (EEW 184–190) và Hardener (AHEW - Amine Hydrogen Equivalent Weight) bị lệch khỏi thông số kỹ thuật.
Khuấy trộn không đều: Bỏ qua các góc chết của thùng khuấy, khiến nhựa YD-128 và Hardener không tiếp xúc hoàn toàn.
Quy trình trộn 2 bước (Two-container mixing): Khuấy đều hỗn hợp A & B trong 3 – 5 phút bằng máy khuấy tốc độ thấp (300 – 500 RPM), sau đó đổ sang thùng sạch khác và khuấy lại 1 phút trước khi thi công.

| Sự cố | Nguyên nhân chính | Phụ gia / Giải pháp khắc phục |
| Bọt khí / Rỗ kim | Độ nhớt YD-128 cao, lực căng bề mặt lớn | Thêm chất phá bọt (Defoamer), Reactive Diluent, gia nhiệt |
| Dính tay / Amine Blush | Môi trường ẩm cao, phản ứng Amine + CO2 | Rửa nước ấm, đổi sang Cycloaliphatic/Phenalkamine |
| Loang màu / Tách màu | Phân tán Paste màu kém, lệch tỷ trọng hạt màu | Dùng chất phân tán cao phân tử, nghiền đạt Hegman < 15µm |
| Mắt cá / Co màng | Bề mặt dính dầu/Silicone, lệch lực căng bề mặt | Lau sạch dung môi, thêm phụ gia Silicone levelling |
| Không khô / Mềm | Cân sai tỷ lệ EEW/AHEW, khuấy không đều | Tính lại Phr theo chuẩn TDS, áp dụng quy trình trộn 2 lần |
Giải mã phụ gia Low-VOC & xúc tác tự phản ứng (Reactive Catalysts) cho PU Foam:...
Nguyên nhân hiện tượng co rút (Shrinkage), méo mó PU Foam sau tách khuôn: Giải m...
Giải mã Top 5 nguyên nhân khiến PU Foam bị mủn, bở, dính bết: Phân tích thủy phâ...
Khám phá vai trò của Silicone Surfactant trong sản xuất PU Foam: Cơ chế hạ lực c...
Khám phá kỹ thuật phối trộn sơn sàn Epoxy tự phẳng không dung môi từ nhựa Kukdo...
Hướng dẫn khắc phục 5 sự cố kỹ thuật thường gặp khi pha chế sơn epoxy YD-128: Bọ...
Khám phá toàn bộ quy trình sản xuất PU foam từ A đến Z và tìm hiểu cách sử dụng...
Khám phá các chất chống oxi hóa (Anti-Oxidants) hiệu suất cao của SONGWON dành c...
Thermoplastic Urethane (TPU) đang trở thành một trong những vật liệu hàng đầu tr...
Khám phá Foam Polyurethane bán cứng – đặc tính, ứng dụng và lợi ích nổi bật. Liê...
Trong thế giới sản phẩm công nghiệp và tiêu dùng, TPU (Thermoplastic Polyurethan...
PU Foam đang trở thành vật liệu chủ lực trong thiết kế nội thất hiện đại: nhẹ, b...
PU chống thấm thông thường (PFAS-Free) và PU chứa PFAS. Cập nhật rủi ro xuất khẩ...
Khám phá kỹ thuật phối trộn sơn sàn Epoxy tự phẳng không dung môi từ nhựa Kukdo...
Khám phá sự khác biệt kỹ thuật giữa các dòng nhựa HDPE, LDPE, LLDPE chỉ số MI 7-...
Tìm hiểu chi tiết về tiêu chuẩn REACH và RoHS trong sản xuất phụ liệu giày. Giải...
Trong thế giới sản phẩm công nghiệp và tiêu dùng, TPU (Thermoplastic Polyurethan...
Trong ngành công nghiệp polyme, chất phụ gia chống oxy hóa (antioxidant additive...
© Jmentchemical. Đã đăng ký bản quyền.
Thiết kế bởi HTML Codex