Sơn sàn epoxy tự san phẳng (Self-Leveling Epoxy Flooring) là giải pháp phủ bề mặt tiêu chuẩn bắt buộc tại các nhà máy dược phẩm chuẩn GMP, phòng sạch điện tử, bệnh viện và hệ thống kho vận chịu tải trọng nặng. Khác với các dòng sơn lăn dung môi thông thường, hệ sơn tự phẳng yêu cầu bề mặt hoàn thiện có độ bóng cao, bằng phẳng tuyệt đối, triệt tiêu hoàn toàn bọt khí và không phát thải khí độc hại (Low/Zero VOC).
Để đạt được các đặc tính cơ lý vượt trội này, việc lựa chọn nhựa nền Epoxy lỏng tiêu chuẩn kết hợp với chất pha loãng phản ứng (Reactive Diluent) và hệ phụ gia thoát khí chuyên dụng đóng vai trò cốt lõi trong khâu xây dựng công thức (Formulation).
Bài viết này từ đội ngũ kỹ sư hóa chất sẽ hướng dẫn bạn phương pháp tối ưu hóa công thức sơn sàn tự phẳng dựa trên nền nhựa Kukdo YD-128.
Nhựa Epoxy Kukdo YD-128 (sản xuất bởi Tập đoàn Kukdo Chemical - Hàn Quốc) là dòng nhựa lỏng gốc Bisphenol-A tiêu chuẩn cao cấp nhất trên thị trường hiện nay.
┌────────────────────────────────────────┐
│ ƯU THẾ CỦA NHỰA KUKDO YD-128 (KOREA) │
└───────────────────┬────────────────────┘
│
[ EEW Cực Nhẹ: 184 - 190 g/eq ] ────► [ Mật Độ Liên Kết Cross-linking Dày Đặc ]
│
[ Độ Nhớt Chuẩn: 11,500-13,500 cps] ─► [ Dễ Dàng Phối Trộn Bột Độn & Phụ Gia ]
│
[ Hydrolysable Chlorine < 0.05% ] ──► [ Kháng Ẩm, Chống Ố Vàng, Bám Dính Cao ]
Trọng lượng đương quy epoxy (EEW): 184 - 190g. Chỉ số EEW thấp đảm bảo mật độ liên kết chéo (Cross-linking density) cao sau khi đóng rắn, tạo độ bền nén ($> 80\text{ MPa}$), độ cứng Shore D cao và khả năng kháng hóa chất tuyệt vời.
Độ nhớt: 11,500 - 13,500 cps. Dải độ nhớt ổn định giúp kiểm soát tốc độ chảy tự phẳng mà không làm phân tầng bột độn.
Hàm lượng Clo thủy phân (Hydrolysable Chlorine): Max 0.05%. Đảm bảo màng sơn không bị ảnh hưởng bởi độ ẩm gốc bê tông, giảm thiểu nguy cơ nổ bọt khí hoặc tách màng sơn.
Độ nhớt nguyên bản của YD-128 11,500 - 13,500 cps quá cao để có thể xả tràn tự phẳng trên mặt sàn bê tông. Để hạ độ nhớt xuống mức lý tưởng (1,000 - 2,500cps cho hỗn hợp sơn hoàn thiện, các kỹ sư R&D sử dụng Chất Pha Loãng Phản Ứng (Reactive Diluent) thay vì dùng dung môi bay hơi (Solvent).
┌───────────────────────────────┬────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Loại Chất Pha Loãng Phản Ứng │ Tác Động Kỹ Thuật & Hiệu Quả Hạ Độ Nhớt │
├───────────────────────────────┼────────────────────────────────────────────────────────┤
│ AGE (Allyl Glycidyl Ether) │ Hạ độ nhớt cực mạnh, tăng độ thấm ướt bột độn. │
├───────────────────────────────┼────────────────────────────────────────────────────────┤
│ BGE (Butyl Glycidyl Ether) │ Giảm độ nhớt sâu, tối ưu hóa khả năng thoát khí tự nhiên.│
├───────────────────────────────┼────────────────────────────────────────────────────────┤
│ C12-C14 Alkyl Glycidyl Ether │ Rất ít mùi, tăng tính dẻo dai, không gây giòn màng sơn.│
└───────────────────────────────┴────────────────────────────────────────────────────────┘
Tỷ lệ pha loãng an toàn: Chỉ nên đưa lượng Reactive Diluent vào khoảng 8% - 15% so me với khối lượng YD-128.
Tính toán lại lượng Curing Agent: Vì Reactive Diluent cũng mang vòng Epoxy (có chỉ số EEW riêng), bạn bắt buộc phải tính lại hàm lượng chất đóng rắn theo công thức EEW tổng của hệ nhựa.
Bảo toàn kháng hóa chất: Dùng quá $15\%$ chất pha loãng đơn chức (Monofunctional) sẽ làm giảm mật độ liên kết chéo, khiến màng sơn dễ bị mềm khi tiếp xúc với dung môi hoặc axit nhẹ.
Một công thức sơn epoxy tự phẳng hoàn chỉnh (phần sơn gốc Resin Part A) thường bao gồm nhựa nền, chất pha loãng, chất màu, bột độn và phụ gia:
┌────────────────────────────────────────┐
│ CẤU TRÚC CÔNG THỨC SƠN EPT TỰ PHẲNG │
└───────────────────┬────────────────────┘
│
[ Nhựa Nền Kukdo YD-128 ] ──────────► 35% - 45% (Khung xương cơ lý)
│
[ Dung Môi Phản Ứng (AGE/C12-14) ] ─► 5% - 8% (Hạ độ nhớt)
│
[ Phụ Gia Trợ Bề Mặt & Phá Bọt ] ──► 0.5% - 1.5% (Thoát khí & Dàn phẳng)
│
[ Bột Độn (Silica Fluor / Baryte) ] ─► 40% - 50% (Tăng độ cứng, giảm chi phí)
│
[ Paste Màu Epoxy Pigment ] ───────► 3% - 5% (Tạo màu chỉ định)
| Thành Phần Nguyên Liệu | Tỷ Lệ Khối Lượng (%) | Vai Trò Kỹ Thuật |
| Kukdo YD-128 | 38.0% | Nhựa nền epoxy lỏng tiêu chuẩn tạo liên kết |
| C12-C14 Glycidyl Ether | 6.0% | Hạ độ nhớt hệ sơn, tăng khả năng xả phẳng |
| Defoamer (Phụ gia phá bọt) | 0.8% | Phá vỡ bóng khí sinh ra khi khuấy và xả sơn |
| Levelling Agent (Trợ phẳng) | 0.5% | Giảm lực căng bề mặt, chống hiện tượng da cam |
| Bột Baryte ($\text{BaSO}_4$) / Quartz | 48.0% | Bột độn tăng độ cứng, chịu mòn và chống lắng |
| Color Paste (Màu Epoxy) | 6.7% | Tạo màu sắc đồng nhất cho màng sơn |
Cycloaliphatic Amine: Là lựa chọn hàng đầu cho sơn tự phẳng. Cho khả năng chống ngả vàng (UV resistance) vượt trội, độ bóng cao, bề mặt láng mịn và kháng hóa chất rất tốt.
Polyamide Modification: Thường dùng cho lớp sơn lót (Primer) hoặc sơn phủ tự phẳng đòi hỏi độ dẻo dai, độ bám dính cao trên bê tông ẩm và thời gian sống (Pot-life) dài hơn.
Khí bị bẫy trong quá trình khuấy xả sơn tự phẳng nếu không thoát ra kịp sẽ gây nên lỗi rỗ kim (Pinholes) hoặc nổ bọt khí bề mặt.
Sử dụng kết hợp Polymer phá bọt không chứa Silicone hoặc Silicone modifier có tính tương hợp vừa phải.
Phụ gia phải vừa có khả năng phá bọt chìm (De-aeration) trong lòng màng sơn dày 1 - 3mm, vừa làm vỡ bọt nổi trên bề mặt trước khi sơn bắt đầu đóng rắn (Gel time).
Bạn đang gặp khó khăn trong quá trình nghiên cứu phát triển dòng sơn sàn epoxy tự phẳng, sơn epoxy kháng hóa chất hoặc cần tối ưu chi phí nguyên liệu nền YD-128?
Hãy liên hệ ngay với đội ngũ kỹ sư ứng dụng hóa chất để được tư vấn công thức chi tiết, hỗ trợ kỹ thuật phòng LAB và nhận mẫu thử nguyên liệu trực tiếp:
Hotline / Zalo:
+84 933 706 351 – Mr. Cha (Hỗ trợ Tiếng Anh & Tiếng Hàn)
+84 913 390 054 – Ms. Ngan (Hỗ trợ Tiếng Việt)
Email: jhcha@jmentchemical.com
Website: https://jmentchemical.com/
Khám phá công nghệ đệm giày TPU giúp tăng độ đàn hồi, khả năng hoàn trả năng lượ...
Khám phá chi tiết ứng dụng của Pure MDI trong sản xuất Thermoplastic Polyurethan...
Khám phá chi tiết vai trò của nguyên liệu Pure MDI trong sản xuất keo dán công n...
Khám phá chi tiết Pure MDI là gì và phân biệt Pure MDI (MDI tinh khiết) với Poly...
Cập nhật chi tiết xu hướng giá Pure MDI (Monomeric MDI) trên thị trường hóa chất...
Phân tích chi tiết các yếu tố ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng Isocyanate và MDI toà...
Khám phá toàn bộ quy trình sản xuất PU foam từ A đến Z và tìm hiểu cách sử dụng...
Khám phá các chất chống oxi hóa (Anti-Oxidants) hiệu suất cao của SONGWON dành c...
Thermoplastic Urethane (TPU) đang trở thành một trong những vật liệu hàng đầu tr...
Trong thế giới sản phẩm công nghiệp và tiêu dùng, TPU (Thermoplastic Polyurethan...
Khám phá Foam Polyurethane bán cứng – đặc tính, ứng dụng và lợi ích nổi bật. Liê...
Khám phá 3 vật liệu foam hàng đầu trong ngành công nghiệp hiện đại: PU, PE và EV...
Khám phá công nghệ đệm giày TPU giúp tăng độ đàn hồi, khả năng hoàn trả năng lượ...
Khám phá chi tiết ứng dụng của Pure MDI trong sản xuất Thermoplastic Polyurethan...
Khám phá chi tiết cấu trúc tế bào (cellular architecture) của PU Foam: Open-Cell...
So sánh chi tiết MDI tinh khiết (4,4'-MDI) và TDI (Toluene Diisocyanate) trong s...
Phân tích chi tiết các yếu tố ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng Isocyanate và MDI toà...
Đánh giá chi tiết các thương hiệu Pure MDI phổ biến nhất hiện nay (Wanhua, BASF,...
© Jmentchemical. Đã đăng ký bản quyền.
Thiết kế bởi HTML Codex